| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 756 |
| G6 | 389269365606 |
| G5 | 4879 |
| G4 | 98357148233882770546076012933742458 |
| G3 | 7544591705 |
| G2 | 78070 |
| G1 | 98528 |
| ĐB | 071137 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 16/01/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 06 | 0 | 70 |
| 1 | 15 | 1 | 01 |
| 2 | 23; 27; 28 | 2 | 92 |
| 3 | 36; 37; 37 | 3 | 23 |
| 4 | 45; 46 | 4 | - |
| 5 | 56; 57; 58 | 5 | 05; 15; 45 |
| 6 | - | 6 | 06; 36; 46; 56 |
| 7 | 70; 79 | 7 | 27; 37; 37; 57 |
| 8 | - | 8 | 28; 58 |
| 9 | 92 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/01/2023 đến 16/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày