| G8 | 82 |
|---|---|
| G7 | 190 |
| G6 | 613294318059 |
| G5 | 9078 |
| G4 | 11191433950862493200061291948083588 |
| G3 | 7756167098 |
| G2 | 11138 |
| G1 | 90593 |
| ĐB | 657068 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 09/01/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 80; 90 |
| 1 | - | 1 | 31; 61; 91 |
| 2 | 24; 29 | 2 | 32; 82 |
| 3 | 31; 32; 38 | 3 | 93 |
| 4 | - | 4 | 24 |
| 5 | 59 | 5 | 95 |
| 6 | 61; 68 | 6 | - |
| 7 | 78 | 7 | - |
| 8 | 80; 82; 88 | 8 | 38; 68; 78; 88; 98 |
| 9 | 90; 91; 93; 95; 98 | 9 | 29; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/01/2023 đến 09/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày