| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 892 |
| G6 | 611239171435 |
| G5 | 2719 |
| G4 | 30701392010384133116423631863506169 |
| G3 | 9683978722 |
| G2 | 36015 |
| G1 | 81023 |
| ĐB | 065892 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 13/02/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01 | 0 | 80 |
| 1 | 12; 15; 16; 17; 19 | 1 | 01; 01; 41 |
| 2 | 22; 23 | 2 | 12; 22; 92; 92 |
| 3 | 35; 35; 39 | 3 | 23; 63 |
| 4 | 41 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 15; 35; 35 |
| 6 | 63; 69 | 6 | 16 |
| 7 | - | 7 | 17 |
| 8 | 80 | 8 | - |
| 9 | 92; 92 | 9 | 19; 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 16/02/2023 đến 13/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày