| G8 | 42 |
|---|---|
| G7 | 687 |
| G6 | 779966496831 |
| G5 | 3012 |
| G4 | 45795600993615136208043207442174687 |
| G3 | 0063130023 |
| G2 | 13634 |
| G1 | 47270 |
| ĐB | 126500 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 06/02/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 08 | 0 | 00; 20; 70 |
| 1 | 12 | 1 | 21; 31; 31; 51 |
| 2 | 20; 21; 23 | 2 | 12; 42 |
| 3 | 31; 31; 34 | 3 | 23 |
| 4 | 42; 49 | 4 | 34 |
| 5 | 51 | 5 | 95 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 70 | 7 | 87; 87 |
| 8 | 87; 87 | 8 | 08 |
| 9 | 95; 99; 99 | 9 | 49; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 09/02/2023 đến 06/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày