| G8 | 56 |
|---|---|
| G7 | 992 |
| G6 | 347057218147 |
| G5 | 7532 |
| G4 | 42397473407046606519662057561862540 |
| G3 | 4596759565 |
| G2 | 85877 |
| G1 | 95472 |
| ĐB | 408981 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 20/04/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 40; 40; 70 |
| 1 | 18; 19 | 1 | 21; 81 |
| 2 | 21 | 2 | 32; 72; 92 |
| 3 | 32 | 3 | - |
| 4 | 40; 40; 47 | 4 | - |
| 5 | 56 | 5 | 05; 65 |
| 6 | 65; 66; 67 | 6 | 56; 66 |
| 7 | 70; 72; 77 | 7 | 47; 67; 77; 97 |
| 8 | 81 | 8 | 18 |
| 9 | 92; 97 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 23/04/2023 đến 20/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày