| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 747 |
| G6 | 768599248343 |
| G5 | 1693 |
| G4 | 04851523612563219356700879045702574 |
| G3 | 1094978796 |
| G2 | 19002 |
| G1 | 76669 |
| ĐB | 386120 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 13/04/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 20 |
| 1 | 16 | 1 | 51; 61 |
| 2 | 20; 24 | 2 | 02; 32 |
| 3 | 32 | 3 | 43; 93 |
| 4 | 43; 47; 49 | 4 | 24; 74 |
| 5 | 51; 56; 57 | 5 | 85 |
| 6 | 61; 69 | 6 | 16; 56; 96 |
| 7 | 74 | 7 | 47; 57; 87 |
| 8 | 85; 87 | 8 | - |
| 9 | 93; 96 | 9 | 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 16/04/2023 đến 13/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày