| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 541 |
| G6 | 234260137845 |
| G5 | 9434 |
| G4 | 41738448264564226887282443347666242 |
| G3 | 9903654392 |
| G2 | 54685 |
| G1 | 20354 |
| ĐB | 096771 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 16/02/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 13 | 1 | 41; 71 |
| 2 | 26 | 2 | 42; 42; 42; 92 |
| 3 | 34; 36; 38 | 3 | 13 |
| 4 | 41; 42; 42; 42; 44; 45 | 4 | 34; 44; 54 |
| 5 | 54 | 5 | 45; 85 |
| 6 | - | 6 | 26; 36; 76 |
| 7 | 71; 76 | 7 | 87; 97 |
| 8 | 85; 87 | 8 | 38 |
| 9 | 92; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/02/2023 đến 16/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày