| G8 | 85 |
|---|---|
| G7 | 963 |
| G6 | 909342039424 |
| G5 | 5572 |
| G4 | 93808199729673815224831180362210302 |
| G3 | 6585222968 |
| G2 | 33233 |
| G1 | 76173 |
| ĐB | 388898 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 30/03/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 08 | 0 | - |
| 1 | 18 | 1 | - |
| 2 | 22; 24; 24 | 2 | 02; 22; 52; 72; 72 |
| 3 | 33; 38 | 3 | 03; 33; 63; 73; 93 |
| 4 | - | 4 | 24; 24 |
| 5 | 52 | 5 | 85 |
| 6 | 63; 68 | 6 | - |
| 7 | 72; 72; 73 | 7 | - |
| 8 | 85 | 8 | 08; 18; 38; 68; 98 |
| 9 | 93; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 02/04/2023 đến 30/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày