| G8 | 54 |
|---|---|
| G7 | 527 |
| G6 | 269202658568 |
| G5 | 3057 |
| G4 | 72223434304187838551835294705693152 |
| G3 | 2013684295 |
| G2 | 64996 |
| G1 | 82687 |
| ĐB | 563009 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 06/04/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 30 |
| 1 | - | 1 | 51 |
| 2 | 23; 27; 29 | 2 | 52; 92 |
| 3 | 30; 36 | 3 | 23 |
| 4 | - | 4 | 54 |
| 5 | 51; 52; 54; 56; 57 | 5 | 65; 95 |
| 6 | 65; 68 | 6 | 36; 56; 96 |
| 7 | 78 | 7 | 27; 57; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 68; 78 |
| 9 | 92; 95; 96 | 9 | 09; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 09/04/2023 đến 06/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày