| G8 | 13 |
|---|---|
| G7 | 409 |
| G6 | 080468065053 |
| G5 | 0559 |
| G4 | 86477723359521194426259379229474867 |
| G3 | 1236997155 |
| G2 | 81829 |
| G1 | 10933 |
| ĐB | 639305 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 23/03/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05; 06; 09 | 0 | - |
| 1 | 11; 13 | 1 | 11 |
| 2 | 26; 29 | 2 | - |
| 3 | 33; 35; 37 | 3 | 13; 33; 53 |
| 4 | - | 4 | 04; 94 |
| 5 | 53; 55; 59 | 5 | 05; 35; 55 |
| 6 | 67; 69 | 6 | 06; 26 |
| 7 | 77 | 7 | 37; 67; 77 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 94 | 9 | 09; 29; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 26/03/2023 đến 23/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày