| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 024 |
| G6 | 877456708794 |
| G5 | 4663 |
| G4 | 17105334925436938839048814397931332 |
| G3 | 6713168353 |
| G2 | 69761 |
| G1 | 02117 |
| ĐB | 746476 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 17/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 70 |
| 1 | 17 | 1 | 31; 61; 81 |
| 2 | 24 | 2 | 32; 92 |
| 3 | 31; 32; 39 | 3 | 53; 63 |
| 4 | 44 | 4 | 24; 44; 74; 94 |
| 5 | 53 | 5 | 05 |
| 6 | 61; 63; 69 | 6 | 76 |
| 7 | 70; 74; 76; 79 | 7 | 17 |
| 8 | 81 | 8 | - |
| 9 | 92; 94 | 9 | 39; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/04/2009 đến 17/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày