| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 803 |
| G6 | 901234329046 |
| G5 | 4181 |
| G4 | 24398146656620493726987984223216766 |
| G3 | 2397041009 |
| G2 | 27873 |
| G1 | 44920 |
| ĐB | 468260 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 20/03/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 09 | 0 | 20; 60; 70 |
| 1 | 11; 12 | 1 | 11; 81 |
| 2 | 20; 26 | 2 | 12; 32; 32 |
| 3 | 32; 32 | 3 | 03; 73 |
| 4 | 46 | 4 | 04 |
| 5 | - | 5 | 65 |
| 6 | 60; 65; 66 | 6 | 26; 46; 66 |
| 7 | 70; 73 | 7 | - |
| 8 | 81 | 8 | 98; 98 |
| 9 | 98; 98 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 102 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 20/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày