| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 830 |
| G6 | 023957566678 |
| G5 | 3355 |
| G4 | 21727485536177405692746588403897231 |
| G3 | 7632676664 |
| G2 | 68838 |
| G1 | 40983 |
| ĐB | 884727 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 10/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 30 |
| 1 | - | 1 | 31 |
| 2 | 26; 27; 27 | 2 | 92 |
| 3 | 30; 31; 38; 38; 39 | 3 | 03; 53; 83 |
| 4 | - | 4 | 64; 74 |
| 5 | 53; 55; 56; 58 | 5 | 55 |
| 6 | 64 | 6 | 26; 56 |
| 7 | 74; 78 | 7 | 27; 27 |
| 8 | 83 | 8 | 38; 38; 58; 78 |
| 9 | 92 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 10/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày