| G8 | 00 |
|---|---|
| G7 | 470 |
| G6 | 698438849827 |
| G5 | 6114 |
| G4 | 11608271941231646070239209129751294 |
| G3 | 9020930942 |
| G2 | 49620 |
| G1 | 14863 |
| ĐB | 775885 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 06/03/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 08; 09 | 0 | 00; 20; 20; 70; 70 |
| 1 | 14; 16 | 1 | - |
| 2 | 20; 20; 27 | 2 | 42 |
| 3 | - | 3 | 63 |
| 4 | 42 | 4 | 14; 84; 84; 94; 94 |
| 5 | - | 5 | 85 |
| 6 | 63 | 6 | 16 |
| 7 | 70; 70 | 7 | 27; 97 |
| 8 | 84; 84; 85 | 8 | 08 |
| 9 | 94; 94; 97 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 100 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 06/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày