| G8 | 31 |
|---|---|
| G7 | 800 |
| G6 | 496784871621 |
| G5 | 4233 |
| G4 | 16593488366085850670890894679351875 |
| G3 | 4775526821 |
| G2 | 44942 |
| G1 | 94470 |
| ĐB | 373804 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 03/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04 | 0 | 00; 70; 70 |
| 1 | - | 1 | 21; 21; 31 |
| 2 | 21; 21 | 2 | 42 |
| 3 | 31; 33; 36 | 3 | 33; 93; 93 |
| 4 | 42 | 4 | 04 |
| 5 | 55; 58 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 67 | 6 | 36 |
| 7 | 70; 70; 75 | 7 | 67; 87 |
| 8 | 87; 89 | 8 | 58 |
| 9 | 93; 93 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 104 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 03/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày