| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 911 |
| G6 | 805453256752 |
| G5 | 1577 |
| G4 | 96257375950131405159595791651668835 |
| G3 | 5019818830 |
| G2 | 01321 |
| G1 | 97655 |
| ĐB | 945280 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 13/02/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 80 |
| 1 | 11; 14; 16; 16 | 1 | 11; 21 |
| 2 | 21; 25 | 2 | 52 |
| 3 | 30; 35 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 14; 54 |
| 5 | 52; 54; 55; 57; 59 | 5 | 25; 35; 55; 95 |
| 6 | - | 6 | 16; 16 |
| 7 | 77; 79 | 7 | 57; 77 |
| 8 | 80 | 8 | 98 |
| 9 | 95; 98 | 9 | 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 97 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 13/02/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày