| G8 | 70 |
|---|---|
| G7 | 572 |
| G6 | 592190818373 |
| G5 | 5654 |
| G4 | 03863838456689613216774130226501876 |
| G3 | 1779775129 |
| G2 | 01440 |
| G1 | 04098 |
| ĐB | 723057 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 11/06/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 70 |
| 1 | 13; 16 | 1 | 21; 81 |
| 2 | 21; 29 | 2 | 72 |
| 3 | - | 3 | 13; 63; 73 |
| 4 | 40; 45 | 4 | 54 |
| 5 | 54; 57 | 5 | 45; 65 |
| 6 | 63; 65 | 6 | 16; 76; 96 |
| 7 | 70; 72; 73; 76 | 7 | 57; 97 |
| 8 | 81 | 8 | 98 |
| 9 | 96; 97; 98 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 13/06/2021 đến 11/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày