| G8 | 26 |
|---|---|
| G7 | 156 |
| G6 | 094041221978 |
| G5 | 1141 |
| G4 | 02660986009150770136894273669523755 |
| G3 | 4608287917 |
| G2 | 00331 |
| G1 | 12526 |
| ĐB | 760439 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 18/06/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 07 | 0 | 00; 40; 60 |
| 1 | 17 | 1 | 31; 41 |
| 2 | 22; 26; 26; 27 | 2 | 22; 82 |
| 3 | 31; 36; 39 | 3 | - |
| 4 | 40; 41 | 4 | - |
| 5 | 55; 56 | 5 | 55; 95 |
| 6 | 60 | 6 | 26; 26; 36; 56 |
| 7 | 78 | 7 | 07; 17; 27 |
| 8 | 82 | 8 | 78 |
| 9 | 95 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 20/06/2021 đến 18/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày