| G8 | 73 |
|---|---|
| G7 | 103 |
| G6 | 893161832610 |
| G5 | 4953 |
| G4 | 75337003110889550920505688798433291 |
| G3 | 9033439430 |
| G2 | 26943 |
| G1 | 49707 |
| ĐB | 302212 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 16/07/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 07 | 0 | 10; 20; 30 |
| 1 | 10; 11; 12 | 1 | 11; 31; 91 |
| 2 | 20 | 2 | 12 |
| 3 | 30; 31; 34; 37 | 3 | 03; 43; 53; 73; 83 |
| 4 | 43 | 4 | 34; 84 |
| 5 | 53 | 5 | 95 |
| 6 | 68 | 6 | - |
| 7 | 73 | 7 | 07; 37 |
| 8 | 83; 84 | 8 | 68 |
| 9 | 91; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 91 kỳ của đài từ 24/10/2021 đến 16/07/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày