| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 696 |
| G6 | 544289479990 |
| G5 | 5331 |
| G4 | 67809552621162865814444593143014357 |
| G3 | 9551823072 |
| G2 | 60188 |
| G1 | 72688 |
| ĐB | 676636 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 09/07/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 30; 90 |
| 1 | 14; 18 | 1 | 31 |
| 2 | 28 | 2 | 42; 62; 72 |
| 3 | 30; 31; 36 | 3 | - |
| 4 | 42; 47 | 4 | 14 |
| 5 | 57; 59; 59 | 5 | - |
| 6 | 62 | 6 | 36; 96 |
| 7 | 72 | 7 | 47; 57 |
| 8 | 88; 88 | 8 | 18; 28; 88; 88 |
| 9 | 90; 96 | 9 | 09; 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 24/10/2021 đến 09/07/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày