| G8 | 69 |
|---|---|
| G7 | 627 |
| G6 | 267619273513 |
| G5 | 3609 |
| G4 | 35278532173198385971240441680941423 |
| G3 | 7240706865 |
| G2 | 96626 |
| G1 | 47300 |
| ĐB | 263153 |
Chạm
Lô tô Hậu Giang 01/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 07; 09; 09 | 0 | 00 |
| 1 | 13; 17 | 1 | 71 |
| 2 | 23; 26; 27; 27 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 13; 23; 53; 83 |
| 4 | 44 | 4 | 44 |
| 5 | 53 | 5 | 65 |
| 6 | 65; 69 | 6 | 26; 76 |
| 7 | 71; 76; 78 | 7 | 07; 17; 27; 27 |
| 8 | 83 | 8 | 78 |
| 9 | - | 9 | 09; 09; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHG
Tính trên 89 kỳ của đài từ 03/04/2021 đến 01/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHG theo khoảng ngày