| G8 | 92 |
|---|---|
| G7 | 552 |
| G6 | 951591412496 |
| G5 | 0766 |
| G4 | 50652925666609552394152870869488550 |
| G3 | 0522845749 |
| G2 | 73771 |
| G1 | 53484 |
| ĐB | 996093 |
Chạm
Lô tô Hậu Giang 15/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 50 |
| 1 | 15 | 1 | 41; 71 |
| 2 | 28 | 2 | 52; 52; 92 |
| 3 | - | 3 | 93 |
| 4 | 41; 49 | 4 | 84; 94; 94 |
| 5 | 50; 52; 52 | 5 | 15; 95 |
| 6 | 66; 66 | 6 | 66; 66; 96 |
| 7 | 71 | 7 | 87 |
| 8 | 84; 87 | 8 | 28 |
| 9 | 92; 93; 94; 94; 95; 96 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHG
Tính trên 89 kỳ của đài từ 17/04/2021 đến 15/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHG theo khoảng ngày