| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 465 |
| G6 | 123328501180 |
| G5 | 6523 |
| G4 | 23622511819992184920825165388198882 |
| G3 | 4079893266 |
| G2 | 35662 |
| G1 | 90722 |
| ĐB | 855143 |
Chạm
Lô tô Hậu Giang 22/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 50; 80 |
| 1 | 16 | 1 | 21; 81; 81 |
| 2 | 20; 21; 22; 22; 23 | 2 | 22; 22; 62; 82 |
| 3 | 33 | 3 | 23; 33; 43 |
| 4 | 43 | 4 | - |
| 5 | 50; 58 | 5 | 65 |
| 6 | 62; 65; 66 | 6 | 16; 66 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 80; 81; 81; 82 | 8 | 58; 98 |
| 9 | 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSHG
Tính trên 89 kỳ của đài từ 24/04/2021 đến 22/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHG theo khoảng ngày