| G8 | 94 |
|---|---|
| G7 | 532 |
| G6 | 366171709862 |
| G5 | 3699 |
| G4 | 79288146948252493597326312020337270 |
| G3 | 2772218921 |
| G2 | 12201 |
| G1 | 57083 |
| ĐB | 923650 |
Chạm
Lô tô Hậu Giang 28/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03 | 0 | 50; 70; 70 |
| 1 | - | 1 | 01; 21; 31; 61 |
| 2 | 21; 22; 24 | 2 | 22; 32; 62 |
| 3 | 31; 32 | 3 | 03; 83 |
| 4 | - | 4 | 24; 94; 94 |
| 5 | 50 | 5 | - |
| 6 | 61; 62 | 6 | - |
| 7 | 70; 70 | 7 | 97 |
| 8 | 83; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 94; 94; 97; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHG
Tính trên 89 kỳ của đài từ 30/01/2021 đến 28/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHG theo khoảng ngày