| G8 | 12 |
|---|---|
| G7 | 540 |
| G6 | 164645553168 |
| G5 | 8230 |
| G4 | 46841272032733941342898245782232956 |
| G3 | 6151455011 |
| G2 | 74463 |
| G1 | 65564 |
| ĐB | 977946 |
Chạm
Lô tô Hậu Giang 11/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 30; 40 |
| 1 | 11; 12; 14 | 1 | 11; 41 |
| 2 | 22; 24 | 2 | 12; 22; 42 |
| 3 | 30; 39 | 3 | 03; 63 |
| 4 | 40; 41; 42; 46; 46 | 4 | 14; 24; 64 |
| 5 | 55; 56 | 5 | 55 |
| 6 | 63; 64; 68 | 6 | 46; 46; 56 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 68 |
| 9 | - | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHG
Tính trên 89 kỳ của đài từ 13/02/2021 đến 11/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHG theo khoảng ngày