| G8 | 68 |
|---|---|
| G7 | 841 |
| G6 | 552587885709 |
| G5 | 7216 |
| G4 | 27435802926834370083813932263428303 |
| G3 | 2485107660 |
| G2 | 67480 |
| G1 | 08248 |
| ĐB | 859373 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 26/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 09 | 0 | 60; 80 |
| 1 | 16 | 1 | 41; 51 |
| 2 | 25 | 2 | 92 |
| 3 | 34; 35 | 3 | 03; 43; 73; 83; 93 |
| 4 | 41; 43; 48 | 4 | 34 |
| 5 | 51 | 5 | 25; 35 |
| 6 | 60; 68 | 6 | 16 |
| 7 | 73 | 7 | - |
| 8 | 80; 83; 88 | 8 | 48; 68; 88 |
| 9 | 92; 93 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 56 kỳ của đài từ 06/04/2009 đến 26/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày