| G8 | 90 |
|---|---|
| G7 | 227 |
| G6 | 007409633207 |
| G5 | 8563 |
| G4 | 80058343005717287093951783469424204 |
| G3 | 4299212420 |
| G2 | 34384 |
| G1 | 82042 |
| ĐB | 621220 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 15/03/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 07 | 0 | 00; 20; 20; 90 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 20; 20; 27 | 2 | 42; 72; 92 |
| 3 | - | 3 | 63; 63; 93 |
| 4 | 42 | 4 | 04; 74; 84; 94 |
| 5 | 58 | 5 | - |
| 6 | 63; 63 | 6 | - |
| 7 | 72; 74; 78 | 7 | 07; 27 |
| 8 | 84 | 8 | 58; 78 |
| 9 | 90; 92; 93; 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 50 kỳ của đài từ 06/04/2009 đến 15/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày