| G8 | 89 |
|---|---|
| G7 | 906 |
| G6 | 054633453471 |
| G5 | 2972 |
| G4 | 51793603576578567387743368014838218 |
| G3 | 2919837214 |
| G2 | 82013 |
| G1 | 54698 |
| ĐB | 847348 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 22/03/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | - |
| 1 | 13; 14; 18 | 1 | 71 |
| 2 | - | 2 | 72 |
| 3 | 36 | 3 | 13; 93 |
| 4 | 45; 46; 48; 48 | 4 | 14 |
| 5 | 57 | 5 | 45; 85 |
| 6 | - | 6 | 06; 36; 46 |
| 7 | 71; 72 | 7 | 57; 87 |
| 8 | 85; 87; 89 | 8 | 18; 48; 48; 98; 98 |
| 9 | 93; 98; 98 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 51 kỳ của đài từ 06/04/2009 đến 22/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày