| G8 | 57 |
|---|---|
| G7 | 802 |
| G6 | 034691759853 |
| G5 | 3678 |
| G4 | 21276693009650516756531824042475771 |
| G3 | 9358659804 |
| G2 | 03989 |
| G1 | 90201 |
| ĐB | 782311 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 05/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 02; 04; 05 | 0 | 00 |
| 1 | 11 | 1 | 01; 11; 71 |
| 2 | 24 | 2 | 02; 82 |
| 3 | - | 3 | 53 |
| 4 | 46 | 4 | 04; 24 |
| 5 | 53; 56; 57 | 5 | 05; 75 |
| 6 | - | 6 | 46; 56; 76; 86 |
| 7 | 71; 75; 76; 78 | 7 | 57 |
| 8 | 82; 86; 89 | 8 | 78 |
| 9 | - | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 53 kỳ của đài từ 06/04/2009 đến 05/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày