| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 656 |
| G6 | 179563281538 |
| G5 | 6845 |
| G4 | 97220877796136840806557853198363008 |
| G3 | 6592886852 |
| G2 | 17846 |
| G1 | 49353 |
| ĐB | 901859 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 19/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 08 | 0 | 20 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 20; 28; 28; 28 | 2 | 52 |
| 3 | 38 | 3 | 53; 83 |
| 4 | 45; 46 | 4 | - |
| 5 | 52; 53; 56; 59 | 5 | 45; 85; 95 |
| 6 | 68 | 6 | 06; 46; 56 |
| 7 | 79 | 7 | - |
| 8 | 83; 85 | 8 | 08; 28; 28; 28; 38; 68 |
| 9 | 95 | 9 | 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 55 kỳ của đài từ 06/04/2009 đến 19/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày