| G8 | 48 |
|---|---|
| G7 | 858 |
| G6 | 218800859872 |
| G5 | 3003 |
| G4 | 20410359227873016666113199370731074 |
| G3 | 2614906996 |
| G2 | 62957 |
| G1 | 41809 |
| ĐB | 392538 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 22/02/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 07; 09 | 0 | 10; 30 |
| 1 | 10; 19 | 1 | - |
| 2 | 22 | 2 | 22; 72 |
| 3 | 30; 38 | 3 | 03 |
| 4 | 48; 49 | 4 | 74 |
| 5 | 57; 58 | 5 | 85 |
| 6 | 66 | 6 | 66; 96 |
| 7 | 72; 74 | 7 | 07; 57 |
| 8 | 85; 88 | 8 | 38; 48; 58; 88 |
| 9 | 96 | 9 | 09; 19; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 47 kỳ của đài từ 06/04/2009 đến 22/02/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày