| G8 | 42 |
|---|---|
| G7 | 057 |
| G6 | 230024541167 |
| G5 | 9809 |
| G4 | 58583414916436962961005061681970704 |
| G3 | 0605817259 |
| G2 | 28206 |
| G1 | 42619 |
| ĐB | 712233 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 25/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 06; 06; 09 | 0 | 00 |
| 1 | 19; 19 | 1 | 61; 91 |
| 2 | - | 2 | 42 |
| 3 | 33 | 3 | 33; 83 |
| 4 | 42 | 4 | 04; 54 |
| 5 | 54; 57; 58; 59 | 5 | - |
| 6 | 61; 67; 69 | 6 | 06; 06 |
| 7 | - | 7 | 57; 67 |
| 8 | 83 | 8 | 58 |
| 9 | 91 | 9 | 09; 19; 19; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 54 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 25/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày