| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 748 |
| G6 | 748466240493 |
| G5 | 8354 |
| G4 | 65953574629248865276358435290023418 |
| G3 | 3259233841 |
| G2 | 59157 |
| G1 | 09261 |
| ĐB | 179064 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 28/03/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 |
| 1 | 18 | 1 | 41; 61; 81 |
| 2 | 24 | 2 | 62; 92 |
| 3 | - | 3 | 43; 53; 93 |
| 4 | 41; 43; 48 | 4 | 24; 54; 64; 84 |
| 5 | 53; 54; 57 | 5 | - |
| 6 | 61; 62; 64 | 6 | 76 |
| 7 | 76 | 7 | 57 |
| 8 | 81; 84; 88 | 8 | 18; 48; 88 |
| 9 | 92; 93 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 50 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 28/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày