| G8 | 62 |
|---|---|
| G7 | 937 |
| G6 | 890082915446 |
| G5 | 5645 |
| G4 | 71204779885865498916810546624025955 |
| G3 | 5063523460 |
| G2 | 32466 |
| G1 | 17679 |
| ĐB | 830780 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 11/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04 | 0 | 00; 40; 60; 80 |
| 1 | 16 | 1 | 91 |
| 2 | - | 2 | 62 |
| 3 | 35; 37 | 3 | - |
| 4 | 40; 45; 46 | 4 | 04; 54; 54 |
| 5 | 54; 54; 55 | 5 | 35; 45; 55 |
| 6 | 60; 62; 66 | 6 | 16; 46; 66 |
| 7 | 79 | 7 | 37 |
| 8 | 80; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 91 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 52 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 11/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày