| G8 | 46 |
|---|---|
| G7 | 715 |
| G6 | 064192419182 |
| G5 | 4963 |
| G4 | 97584567268827388338573525597483878 |
| G3 | 0514043197 |
| G2 | 07520 |
| G1 | 37743 |
| ĐB | 507376 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 14/03/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 40 |
| 1 | 15 | 1 | 41; 41 |
| 2 | 20; 26 | 2 | 52; 82 |
| 3 | 38 | 3 | 43; 63; 73 |
| 4 | 40; 41; 41; 43; 46 | 4 | 74; 84 |
| 5 | 52 | 5 | 15 |
| 6 | 63 | 6 | 26; 46; 76 |
| 7 | 73; 74; 76; 78 | 7 | 97 |
| 8 | 82; 84 | 8 | 38; 78 |
| 9 | 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 48 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 14/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày