| G8 | 05 |
|---|---|
| G7 | 152 |
| G6 | 971825583268 |
| G5 | 9075 |
| G4 | 06556583365496575935271804317557933 |
| G3 | 2660030706 |
| G2 | 85875 |
| G1 | 50845 |
| ĐB | 844647 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 18/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05; 06 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 18 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 52 |
| 3 | 33; 35; 36 | 3 | 33 |
| 4 | 45; 47 | 4 | - |
| 5 | 52; 56; 58 | 5 | 05; 35; 45; 65; 75; 75; 75 |
| 6 | 65; 68 | 6 | 06; 36; 56 |
| 7 | 75; 75; 75 | 7 | 47 |
| 8 | 80 | 8 | 18; 58; 68 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 53 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 18/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày