| G8 | 74 |
|---|---|
| G7 | 145 |
| G6 | 401812552425 |
| G5 | 7353 |
| G4 | 29696834196927001362982012210280259 |
| G3 | 9437136249 |
| G2 | 55647 |
| G1 | 45847 |
| ĐB | 982076 |
Chạm
Lô tô Bình Thuận 13/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02 | 0 | 70 |
| 1 | 18; 19 | 1 | 01; 71 |
| 2 | 25 | 2 | 02; 62 |
| 3 | - | 3 | 53 |
| 4 | 45; 47; 47; 49 | 4 | 74 |
| 5 | 53; 55; 59 | 5 | 25; 45; 55 |
| 6 | 62 | 6 | 76; 96 |
| 7 | 70; 71; 74; 76 | 7 | 47; 47 |
| 8 | - | 8 | 18 |
| 9 | 96 | 9 | 19; 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTH
Tính trên 90 kỳ của đài từ 15/04/2021 đến 13/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTH theo khoảng ngày