| G8 | 20 |
|---|---|
| G7 | 679 |
| G6 | 102477947023 |
| G5 | 0373 |
| G4 | 91695567358420668289849604420070415 |
| G3 | 9082691950 |
| G2 | 85981 |
| G1 | 84315 |
| ĐB | 066262 |
Chạm
Lô tô Bình Thuận 06/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06 | 0 | 00; 20; 50; 60 |
| 1 | 15; 15 | 1 | 81 |
| 2 | 20; 23; 24; 26 | 2 | 62 |
| 3 | 35 | 3 | 23; 73 |
| 4 | - | 4 | 24; 94 |
| 5 | 50 | 5 | 15; 15; 35; 95 |
| 6 | 60; 62 | 6 | 06; 26 |
| 7 | 73; 79 | 7 | - |
| 8 | 81; 89 | 8 | - |
| 9 | 94; 95 | 9 | 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTH
Tính trên 90 kỳ của đài từ 08/04/2021 đến 06/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTH theo khoảng ngày