| G8 | 13 |
|---|---|
| G7 | 292 |
| G6 | 120298369913 |
| G5 | 8949 |
| G4 | 15561819740049371808989853212244349 |
| G3 | 1507913172 |
| G2 | 37703 |
| G1 | 37386 |
| ĐB | 406808 |
Chạm
Lô tô Bình Phước 01/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 08; 08 | 0 | - |
| 1 | 13; 13 | 1 | 61 |
| 2 | 22 | 2 | 02; 22; 72; 92 |
| 3 | 36 | 3 | 03; 13; 13; 93 |
| 4 | 49; 49 | 4 | 74 |
| 5 | - | 5 | 85 |
| 6 | 61 | 6 | 36; 86 |
| 7 | 72; 74; 79 | 7 | - |
| 8 | 85; 86 | 8 | 08; 08 |
| 9 | 92; 93 | 9 | 49; 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBP
Tính trên 89 kỳ của đài từ 03/04/2021 đến 01/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBP theo khoảng ngày