| G8 | 12 |
|---|---|
| G7 | 131 |
| G6 | 984311587804 |
| G5 | 6585 |
| G4 | 52471222286762272594760102896001451 |
| G3 | 1682007364 |
| G2 | 03548 |
| G1 | 48528 |
| ĐB | 482282 |
Chạm
Lô tô Bình Phước 29/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 10; 20; 60 |
| 1 | 10; 12 | 1 | 31; 51; 71 |
| 2 | 20; 22; 28; 28 | 2 | 12; 22; 82 |
| 3 | 31 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 48 | 4 | 04; 64; 94 |
| 5 | 51; 58 | 5 | 85 |
| 6 | 60; 64 | 6 | - |
| 7 | 71 | 7 | - |
| 8 | 82; 85 | 8 | 28; 28; 48; 58 |
| 9 | 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSBP
Tính trên 89 kỳ của đài từ 01/05/2021 đến 29/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBP theo khoảng ngày