| G8 | 68 |
|---|---|
| G7 | 665 |
| G6 | 365079381263 |
| G5 | 5894 |
| G4 | 79028931664429080417447094532081656 |
| G3 | 4091608841 |
| G2 | 59464 |
| G1 | 54513 |
| ĐB | 235543 |
Chạm
Lô tô Bình Phước 28/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 20; 50; 90 |
| 1 | 13; 16; 17 | 1 | 41 |
| 2 | 20; 28 | 2 | - |
| 3 | 38 | 3 | 13; 43; 63 |
| 4 | 41; 43 | 4 | 64; 94 |
| 5 | 50; 56 | 5 | 65 |
| 6 | 63; 64; 65; 66; 68 | 6 | 16; 56; 66 |
| 7 | - | 7 | 17 |
| 8 | - | 8 | 28; 38; 68 |
| 9 | 90; 94 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBP
Tính trên 89 kỳ của đài từ 30/01/2021 đến 28/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBP theo khoảng ngày