| G8 | 41 |
|---|---|
| G7 | 694 |
| G6 | 201091693260 |
| G5 | 3086 |
| G4 | 05083696176120935145027235701272605 |
| G3 | 1848303132 |
| G2 | 85647 |
| G1 | 41561 |
| ĐB | 499979 |
Chạm
Lô tô Bình Phước 15/04/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 09 | 0 | 10; 60 |
| 1 | 10; 12; 17 | 1 | 41; 61 |
| 2 | 23 | 2 | 12; 32 |
| 3 | 32 | 3 | 23; 83; 83 |
| 4 | 41; 45; 47 | 4 | 94 |
| 5 | - | 5 | 05; 45 |
| 6 | 60; 61; 69 | 6 | 86 |
| 7 | 79 | 7 | 17; 47 |
| 8 | 83; 83; 86 | 8 | - |
| 9 | 94 | 9 | 09; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBP
Tính trên 89 kỳ của đài từ 17/04/2021 đến 15/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBP theo khoảng ngày