| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 701 |
| G6 | 442366511344 |
| G5 | 2416 |
| G4 | 48960318626624630199163467009097272 |
| G3 | 1724740379 |
| G2 | 43903 |
| G1 | 59853 |
| ĐB | 301795 |
Chạm
Lô tô Bình Phước 11/02/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 03 | 0 | 60; 90 |
| 1 | 16 | 1 | 01; 51 |
| 2 | 23 | 2 | 62; 72 |
| 3 | - | 3 | 03; 03; 23; 53 |
| 4 | 44; 46; 46; 47 | 4 | 44 |
| 5 | 51; 53 | 5 | 95 |
| 6 | 60; 62 | 6 | 16; 46; 46 |
| 7 | 72; 79 | 7 | 47 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 90; 95; 99 | 9 | 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBP
Tính trên 89 kỳ của đài từ 13/02/2021 đến 11/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBP theo khoảng ngày