| G8 | 41 |
|---|---|
| G7 | 180 |
| G6 | 248238602674 |
| G5 | 9985 |
| G4 | 20214430738985158910323761195002388 |
| G3 | 2856493789 |
| G2 | 49082 |
| G1 | 37749 |
| ĐB | 558222 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 03/01/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 50; 60; 80 |
| 1 | 10; 14 | 1 | 41; 51 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 82; 82 |
| 3 | - | 3 | 73 |
| 4 | 41; 49 | 4 | 14; 64; 74 |
| 5 | 50; 51 | 5 | 85 |
| 6 | 60; 64 | 6 | 76 |
| 7 | 73; 74; 76 | 7 | - |
| 8 | 80; 82; 82; 85; 88; 89 | 8 | 88 |
| 9 | - | 9 | 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 89 kỳ của đài từ 05/01/2021 đến 03/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày