| G8 | 46 |
|---|---|
| G7 | 126 |
| G6 | 764835989097 |
| G5 | 8446 |
| G4 | 56937774877428290851353389769103389 |
| G3 | 0761073956 |
| G2 | 27165 |
| G1 | 37073 |
| ĐB | 224637 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 13/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10 |
| 1 | 10 | 1 | 51; 91 |
| 2 | 26 | 2 | 82 |
| 3 | 37; 37; 38 | 3 | 73 |
| 4 | 46; 46; 48 | 4 | - |
| 5 | 51; 56 | 5 | 65 |
| 6 | 65 | 6 | 26; 46; 46; 56 |
| 7 | 73 | 7 | 37; 37; 87; 97 |
| 8 | 82; 87; 89 | 8 | 38; 48; 98 |
| 9 | 91; 97; 98 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 54 kỳ của đài từ 07/04/2009 đến 13/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày