| G8 | 94 |
|---|---|
| G7 | 163 |
| G6 | 807671948115 |
| G5 | 2026 |
| G4 | 20583540344390781397967739147777590 |
| G3 | 1755024334 |
| G2 | 97603 |
| G1 | 39114 |
| ĐB | 668390 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 06/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 07 | 0 | 50; 90; 90 |
| 1 | 14; 15 | 1 | - |
| 2 | 26 | 2 | - |
| 3 | 34; 34 | 3 | 03; 63; 73; 83 |
| 4 | - | 4 | 14; 34; 34; 94; 94 |
| 5 | 50 | 5 | 15 |
| 6 | 63 | 6 | 26; 76 |
| 7 | 73; 76; 77 | 7 | 07; 77; 97 |
| 8 | 83 | 8 | - |
| 9 | 90; 90; 94; 94; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 53 kỳ của đài từ 07/04/2009 đến 06/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày