| G8 | 48 |
|---|---|
| G7 | 996 |
| G6 | 543311091205 |
| G5 | 6908 |
| G4 | 65250000075774045079103277697117152 |
| G3 | 9914849194 |
| G2 | 72406 |
| G1 | 20662 |
| ĐB | 874103 |
Chạm
Lô tô Bạc Liêu 23/03/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05; 06; 07; 08; 09 | 0 | 40; 50 |
| 1 | - | 1 | 71 |
| 2 | 27 | 2 | 52; 62 |
| 3 | 33 | 3 | 03; 33 |
| 4 | 40; 48; 48 | 4 | 94 |
| 5 | 50; 52 | 5 | 05 |
| 6 | 62 | 6 | 06; 96 |
| 7 | 71; 79 | 7 | 07; 27 |
| 8 | - | 8 | 08; 48; 48 |
| 9 | 94; 96 | 9 | 09; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBL
Tính trên 51 kỳ của đài từ 07/04/2009 đến 23/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBL theo khoảng ngày