| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 153 |
| G6 | 783805886191 |
| G5 | 2140 |
| G4 | 81589979270123968061702365670712962 |
| G3 | 1296331348 |
| G2 | 07800 |
| G1 | 82825 |
| ĐB | 717766 |
Chạm
Lô tô An Giang 09/11/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 07 | 0 | 00; 40 |
| 1 | - | 1 | 61; 91 |
| 2 | 25; 27; 28 | 2 | 62 |
| 3 | 36; 38; 39 | 3 | 53; 63 |
| 4 | 40; 48 | 4 | - |
| 5 | 53 | 5 | 25 |
| 6 | 61; 62; 63; 66 | 6 | 36; 66 |
| 7 | - | 7 | 07; 27 |
| 8 | 88; 89 | 8 | 28; 38; 48; 88 |
| 9 | 91 | 9 | 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 11/11/2021 đến 09/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày