| G8 | 90 |
|---|---|
| G7 | 534 |
| G6 | 498731465229 |
| G5 | 6052 |
| G4 | 55801329541405611598554561485070813 |
| G3 | 4783678841 |
| G2 | 97275 |
| G1 | 17140 |
| ĐB | 882953 |
Chạm
Lô tô An Giang 26/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 40; 50; 90 |
| 1 | 13 | 1 | 01; 41 |
| 2 | 29 | 2 | 52 |
| 3 | 34; 36 | 3 | 13; 53 |
| 4 | 40; 41; 46 | 4 | 34; 54 |
| 5 | 50; 52; 53; 54; 56; 56 | 5 | 75 |
| 6 | - | 6 | 36; 46; 56; 56 |
| 7 | 75 | 7 | 87 |
| 8 | 87 | 8 | 98 |
| 9 | 90; 98 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 28/10/2021 đến 26/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày