| G8 | 14 |
|---|---|
| G7 | 650 |
| G6 | 518434217769 |
| G5 | 7469 |
| G4 | 00910281727014935874919146103568394 |
| G3 | 7820534039 |
| G2 | 40960 |
| G1 | 31779 |
| ĐB | 374911 |
Chạm
Lô tô An Giang 23/11/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10; 50; 60 |
| 1 | 10; 11; 14; 14 | 1 | 11; 21 |
| 2 | 21 | 2 | 72 |
| 3 | 35; 39 | 3 | - |
| 4 | 49 | 4 | 14; 14; 74; 84; 94 |
| 5 | 50 | 5 | 05; 35 |
| 6 | 60; 69; 69 | 6 | - |
| 7 | 72; 74; 79 | 7 | - |
| 8 | 84 | 8 | - |
| 9 | 94 | 9 | 39; 49; 69; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSAG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 25/11/2021 đến 23/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSAG theo khoảng ngày